Viet My Can Tho Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT Mỹ CầN THơ
20
进口笔数
0
出口笔数
$142.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801548985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46HGMG5 |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | M-40, đường 3A, khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT MỸ CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | VIET MY CAN THO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | M-40, đường 3A, khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913033749 |
| 官网 | phanphoihoachat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $135.9K |
| 印度 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $29.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 氯化镁、氯化铝 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 2 | $6.3K | 氯化镁、氯化钙 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 甲酸、草酸化合物 |
| Changsha Weichuang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 硫代硫酸盐、亚硫酸钠 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 氯化钙、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 硫代硫酸盐 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 硫代硫酸盐 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-17 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-17 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-30 | 氯化钙 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-17 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-13 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-30 | 氯化镁 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $2.7K |