Komatsu Co., Ltd. Mi Sao Sui San Vietnam
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 加工凤尾鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KOMATSU - MI SAO SUI SAN VIệT NAM
4
进口笔数
9
出口笔数
$132.9K
进口金额
$833.0K
出口金额
2023-12-26
最近进口
2024-10-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315007721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BHNFJX |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 15/7 (Lầu 1) Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMATSU - MI SAO SUI SAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/7 (Lầu 1) Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84906495133 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $132.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $833.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Suisan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $132.9K | 冻去骨牛肉、其他干鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Komatsu Trading Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $833.0K | 加工凤尾鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $774 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $870 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $840 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $852 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | Komatsu Suisan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $882 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $738 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $804 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $924 |
| 2023-12-26 | 冻去骨牛肉 | KOMATSU SUISAN CO., LTD | 日本 | $954 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $70.7K |
| 2024-09-25 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2024-09-25 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $49.9K |
| 2024-08-15 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $99.6K |
| 2024-08-15 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-07-06 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $102.5K |
| 2024-06-07 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $101.2K |
| 2024-01-03 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $159.1K |
| 2023-11-24 | 加工凤尾鱼 | SIAM KOMATSU TRADING CO LTD | 泰国 | $53.2K |
| 2023-11-23 | 加工凤尾鱼 | Siam Komatsu Trading Co., Ltd. | 泰国 | $108.1K |