Hung Giang Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH HưNG GIANG
364
进口笔数
0
出口笔数
$34.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314764616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6MVYG5 |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | Tòa nhà B2 Topaz City, Số 39 Đường Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH HƯNG GIANG |
| 企业英文名称 | HUNG GIANG INVESTMENT TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862789521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 364 | $34.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 171 | $14.84M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 113 | $11.66M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.95M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 11 | $845.1K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 6 | $631.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Zakariya Agro Private Ltd. | 印度 | 6 | $612.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $445.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hassan Overseas Private Ltd. | 印度 | 6 | $438.2K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Arafaath Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $387.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Mr. Mish Overseas Private Ltd. | 印度 | 4 | $356.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $30.8K |