WinterorSummer International Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế WINTERORSUMMER
13
进口笔数
0
出口笔数
$352.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315817229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ7QTDU |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 226-228 Dương Tử Giang, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WINTERORSUMMER |
| 企业英文名称 | WINTERORSUMMER INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226-228 Dương Tử Giang, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84988769959 |
| 邮箱 | vina.mrlawer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $352.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changxing Jinglan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.0K | 机床零件8456-8465、手工工具零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| DONGGUAN JUYUANFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN JUYUANFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $508 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |