YDT Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế YDT VIệT NAM
3
进口笔数
14
出口笔数
$72
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110470921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUMMXK6 |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | SH01-22 Khu nhà ở, dịch vụ thương mại và văn phòng Plaschem, 93 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ YDT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YDT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH01-22 Khu nhà ở, dịch vụ thương mại và văn phòng Plaschem, 93 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84919333588 |
| 邮箱 | ydtvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $1.7K |
| 荷兰 | 3 | $789 |
| 法国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 493e05d774f3b2f2475931c07c56ee93 | 1 | $51 | ||
| Jasmine Calmese | 越南 | 1 | $15 | 合成假发制品 |
| AV Autotransportist | 墨西哥 | 1 | $6 | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geodis Logistics LLC | 美国 | 1 | $660 | 非瓦楞折叠盒、聚合物离子交换剂 |
| Stetrin B.V. | 荷兰 | 2 | $526 | 其他电视摄像机 |
| Eurowebbiz | 法国 | 1 | $350 | 其他电视摄像机 |
| Ashley Furniture | 美国 | 6 | $277 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Ecs Electronics B | 荷兰 | 1 | $264 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JACOB GRANT | 美国 | 1 | $260 | 非电气机械零件、发动机零件 |
| EILEEN CHANG | 美国 | 1 | $248 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Mr. Souny | 美国 | 1 | $219 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 纺织面料运动鞋 | LISA KENNEDY | 越南 | $51 |
| 2025-11-14 | 非泡沫塑料片 | AV AUTOTRANSPORTIST | 越南 | $6 |
| 2025-10-09 | 合成假发制品 | JASMINE CALMESE | 越南 | $15 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | EILEEN CHANG | 美国 | $248 |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | STETRIN BV | 荷兰 | $168 |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | STETRIN BV | 荷兰 | $68 |
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | STETRIN BV | 荷兰 | $180 |
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | STETRIN BV | 荷兰 | $110 |
| 2026-03-14 | 其他电视摄像机 | EUROWEBBIZ | 法国 | $40 |
| 2026-03-14 | 其他电视摄像机 | EUROWEBBIZ | 法国 | $84 |
| 2026-03-14 | 其他电视摄像机 | EUROWEBBIZ | 法国 | $70 |
| 2026-03-14 | 其他电视摄像机 | EUROWEBBIZ | 法国 | $48 |
| 2026-03-14 | 其他电视摄像机 | EUROWEBBIZ | 法国 | $72 |