BRANCH OF BANDO MFG CO LTD (VIETNAM) IN HCMC
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Sản Xuất Bando (Việt Nam) Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
1
进口笔数
2
出口笔数
$43
进口金额
$627
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-03-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900763935-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG06SF9 |
| 成立日期 | 2012-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Sunshine, số 74C, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BANDO (VIỆT NAM) TẠI TPHCM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Sunshine, số 74C, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84838385026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $365 |
| 日本 | 1 | $262 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BANDO CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 日本 | 1 | $43 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bando Mfg (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $365 | 塑料卷轴、摩托车及配件 |
| Bando Chemical Industries Ltd. Kakogawa Plant | 日本 | 1 | $262 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 纺织传送带 | BANDO CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 日本 | $20 |
| 2025-02-05 | 纺织传送带 | BANDO CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 日本 | $23 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他塑料制品 | BANDO CHEMICAL INDUSTRIES LTD KAKOGAWA PLANT | 日本 | $262 |
| 2023-11-28 | 其他硫化橡胶制品 | BANDO MFG (THAILAND) LTD | 泰国 | $328 |
| 2023-11-28 | 其他硫化橡胶制品 | BANDO MFG (THAILAND) LTD | 泰国 | $37 |