QUANG NINH 168 AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUảNG NINH 168
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$52.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702108927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC89C162 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 4C, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUẢNG NINH 168 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK3-19, khu 4B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84901985333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.2K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JINGHONGDA TRADING CO LTD | 2 | $26.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| SHENZHEN JINGHONGDA TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $13.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN JINGHONGDA TRADING CO LTD | — | $13.2K |
| 2025-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN JINGHONGDA TRADING CO LTD | — | $13.0K |
| 2025-10-01 | 其他鲜果 | SHENZHEN JINGHONGDA TRADING CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-09-25 | 其他鲜果 | XIAMEN SHENRONDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.2K |