HC Industry Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HC INDUSTRY

0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$387.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.3K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500653829
企查查编码QVN2S7J26D
成立日期2020-09-28
联系地址Phố An Bình, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HC INDUSTRY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố An Bình, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
854449绝缘电线
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
854232存储器芯片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$387.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南31$223.0K其他光学元件、其他塑料制品
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南39$53.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uju Vina Co., Ltd.越南18$34.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
UJU VINA Co., Ltd.越南19$32.6K其他钢铁制品、其他铜制品
Partron Vina Co., Ltd.越南14$25.8K其他塑料制品、印刷电路
Hanbo Enc Co., Ltd.韩国6$18.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05其他电话机UJU VINA CO LTD越南$14
2025-05-05非CRT电脑显示器UJU VINA CO LTD越南$194
2024-12-23固态存储设备UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$71
2024-12-23单功能打印机UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$182
2024-12-23非CRT电脑显示器UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$117
2024-12-23通信设备UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$75
2024-12-23贱金属配件UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$35
2024-12-23数据处理机UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$208
2024-12-23自动数据处理输入输出单元UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$32
2024-12-23含CPU和I/O的ADP设备UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$563

相关企业 · 同类产品

HC Industry Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →