HC Industry Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HC INDUSTRY
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$387.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500653829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S7J26D |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Phố An Bình, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HC INDUSTRY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố An Bình, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $387.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $223.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 39 | $53.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.6K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他电话机 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-05 | 非CRT电脑显示器 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2024-12-23 | 固态存储设备 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-12-23 | 单功能打印机 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-12-23 | 非CRT电脑显示器 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-12-23 | 通信设备 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-12-23 | 数据处理机 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $208 |
| 2024-12-23 | 自动数据处理输入输出单元 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $563 |