Phuong Vy Creation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG VY CREATION
117
进口笔数
0
出口笔数
$601.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315831921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9RBB41 |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | 133A - 133B Đường Lò Lu, Khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG VY CREATION |
| 企业英文名称 | PHUONG VY CREATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/25 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02862727082 |
| 邮箱 | bangkeophuongvy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760719 | 铝箔 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $365.6K |
| 韩国 | 28 | $203.5K |
| 泰国 | 2 | $19.8K |
| 越南 | 8 | $8.5K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $715 |
| 德国 | 1 | $290 |
| 法国 | 1 | $182 |
| 日本 | 2 | $179 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Egret Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $232.2K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Taeil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $166.2K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Youngwoo Finetech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.5K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Shenzhen Eco Polyfoam Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.6K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
| Hannam Hi-Tech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Crown (Hong Kong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 自粘塑料片、塑料涂布纸板 |
| Zhongshan New Asia Adhesive Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $649 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $649 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料卷 | CHANGZHOU EGRET MFG CO; LTD | 中国 | $3.0K |