Ninh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ninh Phúc
9
进口笔数
8
出口笔数
$118.2K
进口金额
$68.4K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2025-06-17
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602541499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6KF4C5 |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | 136/20, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINH PHÚC |
| 企业英文名称 | NINH PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/20, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842518823345 |
| 邮箱 | ctyninhphuc123@gmail.com |
| 官网 | www.ninhphuc.com.vn |
| 传真 | 02518823346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $117.9K |
| 中国 | 1 | $305 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $62.0K |
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e30560f639042522b85d8adc1c4cc2ca | 5 | $74.7K | ||
| Weyerhaeuser Company | 美国 | 1 | $30.3K | 松木原木、6mm以上松木 |
| a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f78 | 2 | $13.0K | ||
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e30560f639042522b85d8adc1c4cc2ca | 3 | $62.0K | ||
| Dynamic Forestry Products, LLC | 越南 | 1 | $6.4K | 其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 15厘米以下松木 | WEYERHAEUSER NR CO | 美国 | $30.3K |
| 2023-09-14 | 橡木原木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $18.0K |
| 2023-09-14 | 15厘米以下松木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2023-08-30 | 橡木原木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $11.2K |
| 2023-08-30 | 15厘米以下松木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $4.5K |
| 2023-08-25 | 橡木原木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $17.5K |
| 2023-07-27 | 橡木原木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $3.0K |
| 2023-07-27 | 橡木原木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $3.1K |
| 2023-07-27 | 15厘米以下松木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2023-07-27 | 15厘米以下松木 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | CHARCOAL STACKED PANEL | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | 其他建筑石料 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-24 | 其他建筑石料 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-24 | 其他建筑石料 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 越南 | $681 |
| 2025-04-24 | 其他建筑石料 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 越南 | $575 |
| 2023-07-21 | PLYWOOD (18X1220X2440MM) | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-07-19 | 其他木制细木工品 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $9.2K |
| 2023-05-26 | ACACIA WOOD BUTCHER BLOCK3600X640X38MM | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-16 | 其他木制细木工品 | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $26.7K |
| 2023-05-01 | ACACIA WOOD BUTCHER BLOCK2440X640X38MM | DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |