Ninh Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 橡木原木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ninh Phúc

9
进口笔数
8
出口笔数
$118.2K
进口金额
$68.4K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2025-06-17
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3602541499
企查查编码QVNF6KF4C5
成立日期2011-07-18
联系地址136/20, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NINH PHÚC
企业英文名称NINH PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136/20, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842518823345
邮箱ctyninhphuc123@gmail.com
官网www.ninhphuc.com.vn
传真02518823346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440391橡木原木
44032215厘米以下松木
392490塑料家用制品
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
680299其他建筑石料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$117.9K
中国1$305

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$62.0K
越南1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e30560f639042522b85d8adc1c4cc2ca5$74.7K
Weyerhaeuser Company美国1$30.3K松木原木、6mm以上松木
a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f782$13.0K
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$305其他塑料制品、不锈钢家用制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e30560f639042522b85d8adc1c4cc2ca3$62.0K
Dynamic Forestry Products, LLC越南1$6.4K其他建筑石料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-0815厘米以下松木WEYERHAEUSER NR CO美国$30.3K
2023-09-14橡木原木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$18.0K
2023-09-1415厘米以下松木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$1.9K
2023-08-30橡木原木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$11.2K
2023-08-3015厘米以下松木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$4.5K
2023-08-25橡木原木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$17.5K
2023-07-27橡木原木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$3.0K
2023-07-27橡木原木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$3.1K
2023-07-2715厘米以下松木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$1.3K
2023-07-2715厘米以下松木DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$1.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17CHARCOAL STACKED PANELDYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$0
2025-04-24其他建筑石料DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC越南$3.8K
2025-04-24其他建筑石料DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC越南$1.3K
2025-04-24其他建筑石料DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC越南$681
2025-04-24其他建筑石料DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC越南$575
2023-07-21PLYWOOD (18X1220X2440MM)DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$0
2023-07-19其他木制细木工品DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$9.2K
2023-05-26ACACIA WOOD BUTCHER BLOCK3600X640X38MMDYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$0
2023-05-16其他木制细木工品DYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$26.7K
2023-05-01ACACIA WOOD BUTCHER BLOCK2440X640X38MMDYNAMIC FORESTRY PRODUCTS LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Ninh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →