Hanoi Fire Control & Prevention Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phòng Cháy Và Chữa Cháy Hà Nội
162
进口笔数
5
出口笔数
$17.14M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-21
最近出口
73
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100775579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64JDY7U |
| 成立日期 | 1998-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngách 45 ngõ 28 Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI FIRE CONTROL AND PREVENTION EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngách 45 ngõ 28 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438561764 |
| 传真 | 02435144185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $4.49M |
| 韩国 | 13 | $3.74M |
| 美国 | 35 | $1.73M |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.61M |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.24M |
| 中国 | 47 | $1.10M |
| 意大利 | 5 | $591.0K |
| 德国 | 6 | $435.0K |
| 法国 | 1 | $419.0K |
| 欧盟 | 3 | $378.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 日本 | 6 | $3.55M | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $878.1K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $788.1K | 呼吸器具、塑料家具 |
| Watrous Co. | 美国 | 15 | $630.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $319.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | 7 | $272.3K | 齿轮及变速器、旋转排量泵 |
| Webo Maribor d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $251.1K | 喷枪、旋转排量泵 |
| Newage Fire Protection Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $121.4K | 纺织水龙软管、铝制管件 |
| Shilla Fire-Tech | 韩国 | 4 | $96.7K | 喷枪、压力测量仪 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $888 | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | LONGDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | LONGDIAO INTELLIGENT EQUIPMENT (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $582 |
| 2026-04-23 | 男式非针织服装 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $582 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | BIN-BRIDGE INTERNATIONAL | 中国 | $900 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 纺织水龙软管 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $888 |
| 2023-09-05 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $208 |
| 2023-05-10 | 电气信号装置 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $428 |
| 2023-02-03 | 灭火器 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-02 | 灭火器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |