Ali Quartz Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ALI QUARTZ

0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$5.06M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0202020827
企查查编码QVN4T5ABHW
成立日期2020-03-27
联系地址Tổ dân phố 7 (tại nhà bà Lê Thị Bích Ngọc), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ALI QUARTZ
企业英文名称ALI QUARTZ TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 7 (tại nhà bà Lê Thị Bích Ngọc), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84348716481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$2.81M
美国187$1.19M
新加坡25$594.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RunTai Industry Pte. Ltd.新加坡44$1.11M其他水泥制品
STSTONES INV LLC越南17$701.8K其他水泥制品
Tery Stone Inc.越南12$519.0K其他水泥制品
Stone Basyx LLC美国15$435.2K其他水泥制品、简单切割花岗岩
STSTONES INV LLC美国54$330.5K其他水泥制品、加强石制瓦片
Grandhome Stone Pte. Ltd.新加坡11$318.8K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08ARTIFICIAL STONEEVANI INTERNATIONAL LLC美国$0
2026-06-15ARTIFICIAL STONESTONE BASYX LLC美国$0
2026-06-03ARTIFICIAL STONE POXXXXXXXSTONE BASYX美国$0
2026-05-29ARTIFICIAL STONE POXXXXXXXSTONE BASYX LLC美国$0
2026-05-13ARTIFICIAL STONE VS-260309-C01-66 CALACATTA RAYMONDGOLD /CALACATTA MAYOGOLD-REG 2CM/3CMSTSTONES INV LLC美国$0
2026-05-13ARTIFICIAL STONE VS-260309-C01-65 CALACATTA LINCOLNGOLD -REG 3CMSTSTONES INV LLC美国$0
2026-05-04ARTIFICIAL STONESTONE BASYX美国$0
2026-04-28其他水泥制品RUNTAI INDUSTRY PTE LTD—$17.9K
2026-04-28ARTIFICIAL STONEEVANI INTERNATIONAL LLC美国$0
2026-04-28其他水泥制品RUNTAI INDUSTRY PTE LTD—$42

相关企业 · 同类产品

Ali Quartz Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →