Ali Quartz Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ALI QUARTZ
0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$5.06M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202020827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T5ABHW |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 7 (tại nhà bà Lê Thị Bích Ngọc), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ALI QUARTZ |
| 企业英文名称 | ALI QUARTZ TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7 (tại nhà bà Lê Thị Bích Ngọc), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84348716481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $2.81M |
| 美国 | 187 | $1.19M |
| 新加坡 | 25 | $594.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RunTai Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.11M | 其他水泥制品 |
| STSTONES INV LLC | 越南 | 17 | $701.8K | 其他水泥制品 |
| Tery Stone Inc. | 越南 | 12 | $519.0K | 其他水泥制品 |
| Stone Basyx LLC | 美国 | 15 | $435.2K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| STSTONES INV LLC | 美国 | 54 | $330.5K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Grandhome Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $318.8K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | ARTIFICIAL STONE | EVANI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | ARTIFICIAL STONE | STONE BASYX LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-03 | ARTIFICIAL STONE POXXXXXXX | STONE BASYX | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | ARTIFICIAL STONE POXXXXXXX | STONE BASYX LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-13 | ARTIFICIAL STONE VS-260309-C01-66 CALACATTA RAYMONDGOLD /CALACATTA MAYOGOLD-REG 2CM/3CM | STSTONES INV LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-13 | ARTIFICIAL STONE VS-260309-C01-65 CALACATTA LINCOLNGOLD -REG 3CM | STSTONES INV LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | ARTIFICIAL STONE | STONE BASYX | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | RUNTAI INDUSTRY PTE LTD | — | $17.9K |
| 2026-04-28 | ARTIFICIAL STONE | EVANI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | RUNTAI INDUSTRY PTE LTD | — | $42 |