Gen Victor Technology Inc.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghệ Chiêu Việt Đại
128
进口笔数
205
出口笔数
$3.40M
进口金额
$5.45M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600919425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7G4SC5 |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHIÊU VIỆT ĐẠI |
| 企业英文名称 | GEN VICTOR TECHNOLOGY INC. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS là 7409, 8302, 8504, 8535, 8536, 8544, 8547 theo quy định của pháp luật. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Sông Mây). - (DN có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan)(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842518971380 |
| 传真 | 02513971390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 241.4486亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 128 | $2.96M |
| 法国 | 3 | $184.3K |
| 日本 | 4 | $132.9K |
| 印度 | 2 | $80.9K |
| 新加坡 | 1 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 201 | $5.25M |
| 柬埔寨 | 4 | $197.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | 128 | $3.40M | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | 201 | $5.25M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $154.3K | 非铜绕组线、绝缘电线 |
| Rich Power Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $43.1K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自动断路器 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $142 |
| 2026-04-07 | 自动断路器 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $106 |
| 2026-04-07 | 自动断路器 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $57 |
| 2026-04-07 | 自动断路器 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $42 |
| 2026-04-07 | 精炼铜条 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $46 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下保险丝 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $32 |
| 2026-04-07 | 自动断路器 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $319 |
| 2026-04-07 | 精炼铜条 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 精炼铜条 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.1K |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $831 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $103 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $137 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $137 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | Ever Marvel Co. Ltd. | 中国台湾 | $137 |