Dang Quang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐăNG QUANG VINA
529
进口笔数
1,020
出口笔数
$2.87M
进口金额
$7.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700857684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTP9YQ8 |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | 01B/2 Khu phố Thạnh Lộc, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐĂNG QUANG VINA |
| 企业英文名称 | DANG QUANG VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/27/17 Phạm Ngọc Thạch, Tổ 72, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974756696 |
| 邮箱 | congty.dqvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 521 | $2.53M |
| 韩国 | 7 | $342.7K |
| 日本 | 1 | $950 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 999 | $7.78M |
| 韩国 | 5 | $48.5K |
| 印度尼西亚 | 16 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 295 | $1.37M | 针织头饰、帽坯 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 120 | $653.3K | 针织头饰、帽子配件 |
| CTY TNHH YP LONG AN | 越南 | 88 | $454.9K | 帽坯、帽子配件 |
| J TECH Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $145.2K | 聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚 |
| Master Private Co. | 韩国 | 3 | $136.6K | 非泡沫塑料片 |
| J-TECH CO. | 韩国 | 1 | $60.9K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| Unipax Liability Limited Company | 越南 | 2 | $5.6K | 帽坯 |
| Nippy Kikai | 日本 | 1 | $950 | 传动轴及曲柄、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 644 | $4.61M | 帽子配件、非织造标签 |
| CTY TNHH YP LONG AN | 越南 | 157 | $1.18M | 帽坯、帽子配件 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.15M | 帽子配件、非织造标签 |
| ASG International Corp. | 越南 | 18 | $703.1K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 21 | $138.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 1 | $40.5K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 15 | $39.7K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 4 | $7.9K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PT Kanindo Makmur Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $204 | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 帽坯 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $4.3K |