Thien An Embroidery & Sewing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 针织服装零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Thêu Thiên ân

57
进口笔数
36
出口笔数
$727.6K
进口金额
$472.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-05进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $69.6K · 3 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $11.1K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $46.8K · 3 笔2026-01进口 $109.4K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-04进口 $9.5K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-05进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $69.6K · 3 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $11.1K · 4 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $46.8K · 3 笔2026-01进口 $109.4K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-04进口 $9.5K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305504386
企查查编码QVN0WP4V91
成立日期2008-02-21
联系地址57 Nguyễn Cừ, Khu phố 4, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU THIÊN ÂN
企业英文名称THIEN AN EMBROIDERY SEWING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57 Nguyễn Cừ, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842837164761
邮箱thienanemb@gmail.com
传真0837164760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611790针织服装零件
560500含金属纱线
540110合成纤维缝纫线
650200帽坯
550810合成纤维缝纫线
56039225-70克非织造布
844790纱线花边制造机
540742染色尼龙织物
590390塑料涂层织物
84512910公斤以上干衣机

出口

HS 编码产品
611790针织服装零件
650200帽坯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$404.4K
中国11$170.4K
韩国4$140.6K
中国香港10$12.1K
中国台湾1$40
泰国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$472.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mobasesunstar Co., Ltd.韩国3$232.5K工业自动缝纫机、纱线花边制造机
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$208.3K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南10$88.7K纺织品碎布废绳、其他纸废料
Unipax Co., Ltd.越南6$64.7K针织头饰、帽子配件
Dongguan Baolun Computerized Embroidery Machinery Co., Ltd.中国1$62.5K纱线花边制造机、机器零件(非成圈)
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南1$42.8K机械浆纸废料、纺织品碎布废绳
Sam Lung Embroidery Thread Factory Ltd.中国16$24.5K含金属纱线、合成纤维缝纫线
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$2.3K汽车座椅零件、家具配件
Balhae Inc.韩国2$1.1K含金属纱线、合成纤维缝纫线
Comtrading Apparel DMCC阿联酋1$138印刷标签、染色合成针织布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$167.6K染色棉针织布、弹性针织布
Unipax Co., Ltd.越南10$137.7K非织造标签、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南10$116.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南1$49.8K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24帽坯UNIPAX CO LTD越南$4.3K
2026-04-24帽坯UNIPAX CO LTD越南$4.3K
2026-04-13含金属纱线COMTRADING APPAREL DMCC中国$69
2026-04-13含金属纱线COMTRADING APPAREL DMCC中国$69
2026-04-03含金属纱线BALHAE INC韩国$150
2026-04-03含金属纱线BALHAE INC韩国$150
2026-04-03含金属纱线BALHAE INC韩国$195
2026-04-03含金属纱线BALHAE INC韩国$195
2026-03-24纱线花边制造机DONGGUAN BAOLUN COMPUTERIZED EMBROIDERY MACHINERY CO. LTD中国$62.5K
2026-03-24针织服装零件G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$921

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$68
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$58
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$34
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$697
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$45
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$57
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$95
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$137
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$31
2026-04-29帽坯UNIPAX CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thien An Embroidery & Sewing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →