Minh Chau Computer Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Máy Tính Minh Châu
22
进口笔数
0
出口笔数
$542.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103639486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN754DPB9 |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Số 7/212 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU COMPUTER TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/212 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842477771080 |
| 邮箱 | ketoan@maytinhbanbuon.com.vn |
| 官网 | minhchaucomputer.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $540.8K |
| 越南 | 10 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heovose Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $486.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $52.7K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 10 | $1.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| SINOEEXST INTERNATIONAL HK LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 8471机器零件 | HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-08-01 | 8471机器零件 | HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-09 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-05-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-11-08 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-05-29 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-05-24 | 非显像管显示器 | HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-05-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-03-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2024-02-28 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |