Trade Consulting & Investment Corporation - Sugar Corporation I Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 网眼金属板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thương Mại Tư Vấn Và Đầu Tư Tổng Công Ty Mía Đường I - Công Ty Cổ Phần
5
进口笔数
2
出口笔数
$85.6K
进口金额
$40.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-08-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114314-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4PA9FT |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Số 17 Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Thương Mại Tư Vấn Và Đầu Tư Tổng Công Ty Mía Đường I - Công Ty Cổ Phần |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 17 Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0114 - Trồng cây mía 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 0436360680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731450 | 网眼金属板 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.5K |
| 越南 | 2 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.5K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.0K | 泵零件、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-16 | 食品机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-11-16 | 食品机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-10-25 | 涡轮机零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-25 | 网眼金属板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-25 | 涡轮机零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-25 | 网眼金属板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-27 | 涡轮机零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-27 | 涡轮机零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-27 | 网眼金属板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 食品机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-08-08 | 食品机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-10-05 | 食品机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |