RESOTECH VIET NAM TRADING AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tự ĐộNG HOá RESOTECH VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106135007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WFKY3V |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Linh Quy Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HOÁ RESOTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Linh Quy Đông, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436763654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERROS A SINGLE MEMBER PC | 希腊 | 1 | $1.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
| BEIJING DENFOSN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $699 | 柴油机零件、发动机泵 |
| SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $600 | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他硫化橡胶制品 | PERROS A SINGLE MEMBER PC | 希腊 | $1.5K |
| 2024-08-02 | 传动部件 | BEIJING DENFOSN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $699 |
| 2023-02-20 | 其他测量仪器 | SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |