Tropical Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TROPICAL GARDEN
1
进口笔数
82
出口笔数
$144
进口金额
$1.91M
出口金额
2024-02-29
最近进口
2026-08-04
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101633327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXD8GQA |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | 26 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TROPICAL GARDEN |
| 企业英文名称 | TROPICAL GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0935160785 |
| 邮箱 | tropicalgardentradingcoltd@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $916.4K |
| 法国 | 13 | $494.4K |
| 荷兰 | 5 | $201.4K |
| 英国 | 3 | $116.7K |
| 中国 | 8 | $97.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $81.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maximco | 孟加拉国 | 1 | $144 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Popicorns E-Commerce Co., Ltd. | 法国 | 47 | $1.72M | 非办公金属家具、木托盘 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 1 | $87.7K | 其他木制品、其他寝具 |
| Jiaxing Layo Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.7K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| Freestyle Outdoor Living Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 木制家具零件、木制座椅零件 |
| Nantong We Win Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 木制家具零件、木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $144 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | OUTDOOR FURNITURE SOFA SET THIS SHIPMENT HAS BEEN FUMIGATED AND HEATED. | HOMARY TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | OUTDOOR FURNITURE SOFA SET THIS SHIPMENT HAS BEEN FUMIGATED AND HEATED. | HOMARY TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $38.5K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 荷兰 | $180 |
| 2026-03-30 | 木托盘 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $200 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $38.5K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $180 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 荷兰 | $39.9K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $200 |
| 2026-03-30 | 木托盘 | POPICORNS E COMMERCE CO LTD | 英国 | $180 |