AZ RETAIL ASSOCIATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệP HộI BáN Lẻ AZ
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108363640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CKNR7B |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Số 15 hẻm 72/73/92 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP HỘI BÁN LẺ AZ |
| 企业英文名称 | AZ RETAIL ASSOCIATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 hẻm 72/73/92 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02433779898 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sante & Attre Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.2K | 其他护肤品 |
| WELKOB CO LTD | 越南 | 1 | $13.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-03-10 | 皮肤清洁剂 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $742 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $603 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $932 |
| 2023-03-10 | 皮肤清洁剂 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $469 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $285 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $332 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $829 |