TAN HUNG LONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK TâN HưNG LONG

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$205.9K
出口金额
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318075423
企查查编码QVN71H46KQ
成立日期2023-10-02
联系地址2/2B Ấp Thống Nhất 1, Đường Nguyễn Thị Nuôi, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TÂN HƯNG LONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话0932630333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401610硫化橡胶垫
732619其他锻钢制品
401699其他硫化橡胶制品
400829非板状硫化橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨32$171.3K
印度尼西亚3$12.0K
孟加拉国8$11.7K
越南6$10.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VENTURA LEATHERWARE MFY (CD) CO LTD柬埔寨26$163.4K贱金属扣件、金属钩环
VENTURA (HK) TRADING LTD中国香港8$11.7K金属钩环、加工牛马皮革
Pt Simone Accessory Collection印度尼西亚1$8.1K其他硫化橡胶制品
PUNGKOOK CORP ORATION越南3$7.4K其他塑料制品、印刷标签
Park Corporation Ltd.柬埔寨5$5.9K金属钩环、拉链零件
PUNGKOOK CORP ORATION印度尼西亚2$3.9K拉链零件、印刷标签
PARK CORP ORATION LTD.越南2$2.2K加工牛马皮革、金属钩环
SIMONE ACC COLLECTION (CAMBODIA) CO LTD越南1$1.9K金属钩环、贱金属扣件
PUNGKOOK BEN TRE ONE MEMBER CO LTD越南1$1.3K其他牛马皮革、塑料涂层织物

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他硫化橡胶制品PUNGKOOK BEN TRE ONE MEMBER CO., LTD韩国$3.3K
2026-04-16非泡沫橡胶密封件Park Corp Ltd韩国$1.1K
2026-03-27硫化橡胶垫VENTURA (HK) TRADING LTD中国香港$1.7K
2026-02-27硫化橡胶垫VENTURA (HK) TRADING LTD中国香港$1.3K
2026-02-26硫化橡胶垫VENTURA (HK) TRADING LTD中国香港$40
2026-02-11其他锻钢制品Park Corp Ltd韩国$3.3K
2025-12-24硫化橡胶垫VENTURA (HK) TRADING LTD孟加拉国$685
2025-12-22非泡沫橡胶密封件VENTURA LEATHERWARE MFY (CD) CO LTD柬埔寨$0
2025-12-22非泡沫橡胶密封件VENTURA LEATHERWARE MFY (CD) CO LTD柬埔寨$3.7K
2025-12-22非泡沫橡胶密封件VENTURA LEATHERWARE MFY (CD) CO LTD柬埔寨$1.2K

相关企业 · 同类产品

TAN HUNG LONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →