Nhat Minh Technologies & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI NHậT MINH
107
进口笔数
70
出口笔数
$298.7K
进口金额
$581.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107679313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPU702M |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Số 20C/141/48 Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNOLOGIES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904265629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $192.7K |
| 日本 | 47 | $102.5K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 泰国 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $567.0K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
| 菲律宾 | 1 | $312 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 42 | $117.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| SMTPLAZA Co., Ltd. | 中国 | 41 | $106.9K | 过滤净化器零件、金属加工机刀 |
| NIX (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $35.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $33.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Ruihua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.7K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Hexingsheng Photoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $544 | 聚酯长丝织物、清洁用布 |
| E Rising Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $388 | 自粘塑料片、硫化橡胶地板 |
| Ruihua Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $230 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $320.6K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $187.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830) | 越南 | 3 | $34.1K | PET塑料片材、硫化橡胶地板 |
| CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | 3 | $24.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830) | 1 | $8.0K | 其他钢铁制品、衬背铜箔 | |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 不可调扳手、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品 | |
| KATOLEC PHILIPINES CORP | 1 | $373 | 其他钢铁制品 | |
| KATOLEC PHILIPINES CORP | 菲律宾 | 1 | $312 | 其他硫化橡胶制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SMTPLAZA CO.,LTD | 中国 | $80 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $272 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $670 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $765 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $120 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $764 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $346 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $638 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219) | 越南 | $327 |