Nhat Minh Technologies & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI NHậT MINH

107
进口笔数
70
出口笔数
$298.7K
进口金额
$581.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-08进口 $6.2K · 5 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-06进口 $13.4K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-07进口 $6.1K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $16.2K · 4 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $36.0K · 2 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-08进口 $6.2K · 5 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-06进口 $13.4K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-07进口 $6.1K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $16.2K · 4 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $36.0K · 2 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107679313
企查查编码QVNTPU702M
成立日期2016-12-23
联系地址Số 20C/141/48 Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH TECHNOLOGIES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84904265629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
391910自粘塑料卷
732020钢铁弹簧
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
481810卫生纸
391990自粘塑料片
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$192.7K
日本47$102.5K
韩国1$3.2K
泰国1$255

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$567.0K
中国1$3.4K
菲律宾1$312

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国42$117.0K其他钢铁制品、功能机器零件
SMTPLAZA Co., Ltd.中国41$106.9K过滤净化器零件、金属加工机刀
NIX (Thailand) Co., Ltd.泰国12$35.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Qinyi Electronics Co., Ltd.俄罗斯7$33.8K功能机器零件、其他功能机器
Ruihua Electronics Co., Ltd.中国9$4.7K功能机器零件、其他钢铁制品
Shenzhen Hexingsheng Photoelectronics Co., Ltd.中国1$544聚酯长丝织物、清洁用布
E Rising Trading (HK) Ltd.中国1$388自粘塑料片、硫化橡胶地板
Ruihua Electronics Co., Ltd.日本1$230非轻质石油、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南37$320.6K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$187.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830)越南3$34.1KPET塑料片材、硫化橡胶地板
CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南3$24.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830)1$8.0K其他钢铁制品、衬背铜箔
Katolec Vietnam Co., Ltd.中国1$3.4K不可调扳手、金属加工机刀
CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)1$2.0K其他钢铁制品
KATOLEC PHILIPINES CORP1$373其他钢铁制品
KATOLEC PHILIPINES CORP菲律宾1$312其他硫化橡胶制品、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SMTPLAZA CO.,LTD中国$360
2026-04-28金属加工机刀SMTPLAZA CO.,LTD中国$340
2026-04-28过滤净化器零件SMTPLAZA CO.,LTD中国$100
2026-04-28非螺纹钢销SMTPLAZA CO.,LTD中国$72
2026-04-28金属加工机刀SMTPLAZA CO.,LTD中国$340
2026-04-28金属加工机刀SMTPLAZA CO.,LTD中国$640
2026-04-28金属加工机刀SMTPLAZA CO.,LTD中国$100
2026-04-28金属加工机刀SMTPLAZA CO.,LTD中国$100
2026-04-28其他钢铁制品SMTPLAZA CO.,LTD中国$360
2026-04-28非螺纹钢销SMTPLAZA CO.,LTD中国$80

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$1.1K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$272
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$670
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$765
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$120
2026-04-21自粘塑料片CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$764
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$346
2026-04-21自粘塑料卷CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$10
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$638
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY TNHH KATOLEC VIET NAM (MST: 2500242219)越南$327

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Technologies & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →