TRUONG ANH WOOD COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603870601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT88BGWU |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 262, ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ TRƯỜNG ANH THƯ |
| 企业英文名称 | TRUONG ANH THU WOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84356521770 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 6 | $0 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他热带木材 | Fale Bois | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他热带木材 | Fale Bois | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | Fale Bois | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-24 | 6毫米以上沙比利木 | Fale Bois | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他粗加工木材 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他热带木材 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他热带木材 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他热带木材 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 6毫米以上沙比利木 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他热带木材 | Noussi SARL | 喀麦隆 | $0 |