Thinh Vuong Trading & Production Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SảN XUấT THịNH VượNG
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$383.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301204307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMT84BF |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Lai Đông, Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG TRADING AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84379606789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $383.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $365.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 塑料地板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-10-17 | 塑料地板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-10-17 | 清洁用布 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-09-22 | 清洁用布 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-09-22 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-09-22 | 自动断路器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-09-22 | 铜合金条杆 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |