BVL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313939461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CHHM1Y |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Thảo Điền, 25 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BVL |
| 企业英文名称 | BVL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Thảo Điền, 25 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động kho bãi, doanh nghiệp không được kinh doanh bất động sản. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936397961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | MEN PANTS LADIES PANTS MEN JACKET LADIES SKIRT STYLE G102-OGT G103-OGT G105-OGT G114-OGT G116-OGT G202-OGT G2SW-P090 G3FM-J002 G5SM-P086 G6FM-P062 G6FM-P077 G6FW-SK063 G6SM-P084 G6SW-P004 HBL: BVNUS2606002 SCAC CODE: BVLV | BVL GROUP (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | PLASTIC PRODUCTS (PET BOTTLE) PO NO= PROD- - HS CODE= .. IMPORTS@CA RGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | PLASTIC PRODUCTS (PET BOTTLE ) PO NO= PROD- - HS CODE= .. IMPORTS@C ARGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-13 | PLASTIC PRODUCTS (PET BOTTLE ) PO NO= PROD- - HS CODE= .. IMPORTS@C ARGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | FREIGHT CARGO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-16 | MEN SHORT MEN PANTS UNISEX PANTS LADIES SHORTLADIES PANTS MEN JACKET UNISEX SHORT STYLE G -OGT G-OGT G-OGT G-OGT G-OGT G -OGT G-OGT G-OGT G-OGT GSW-P GFM-J GSM-P GSU-P GSW-P GSM- P GSM-P GSM-P GSM-P GSW-P | BVL GROUP (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-21 | MEN SHORT MEN PANTS UNISEX PANTS LADIES PANTSSTYLE G -OGT G -OGT G -OGT G -OGT G -OGT G -OGT G -OGT G SW-P G SM-P FAX = - - EMAIL= SHIPPING@BVL-USA.C OM | BVL GROUP (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-09 | PLASTIC PRODUCTS (PET BOTTLE ) HS CODE= . . IMPORTS@CARGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-04 | PLASTIC TUBE HS CODE= . . IMPORTS@CARGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-12 | PLASTIC PRODUCTS (PET BOTTLE) HS CODE= . . IMPORTS@CARGOTRANSINC.COM | CARGOTRANS, INC. | 美国 | $0 |