Sun Ocean Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,131 笔 · 主营 塑料建材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SUN OCEAN Việt Nam

418
进口笔数
3,131
出口笔数
$29.93M
进口金额
$82.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-31
最近出口
32
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144.5K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2023-11进口 $113.0K · 7 笔出口 $1.56M · 51 笔2023-12进口 $283.5K · 9 笔出口 $1.89M · 63 笔2024-01进口 $591.7K · 11 笔出口 $2.83M · 93 笔2024-02进口 $566.3K · 8 笔出口 $891.1K · 27 笔2024-03进口 $683.9K · 9 笔出口 $1.97M · 63 笔2024-04进口 $698.6K · 13 笔出口 $2.17M · 71 笔2024-05进口 $575.3K · 13 笔出口 $2.26M · 74 笔2024-06进口 $758.8K · 8 笔出口 $2.06M · 70 笔2024-07进口 $973.4K · 14 笔出口 $2.61M · 98 笔2024-08进口 $1.22M · 13 笔出口 $2.89M · 100 笔2024-09进口 $1.61M · 13 笔出口 $2.18M · 85 笔2024-10进口 $579.8K · 12 笔出口 $2.98M · 98 笔2024-11进口 $991.6K · 9 笔出口 $2.43M · 88 笔2024-12进口 $809.7K · 12 笔出口 $2.38M · 96 笔2025-01进口 $1.33M · 13 笔出口 $2.37M · 73 笔2025-02进口 $1.15M · 12 笔出口 $1.97M · 60 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $1.71M · 60 笔2025-04进口 $697.4K · 10 笔出口 $2.37M · 75 笔2025-05进口 $842.8K · 11 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-06进口 $485.6K · 6 笔出口 $2.24M · 104 笔2025-07进口 $306.1K · 9 笔出口 $2.23M · 89 笔2025-08进口 $305.5K · 8 笔出口 $1.70M · 78 笔2025-09进口 $639.2K · 8 笔出口 $1.92M · 82 笔2025-10进口 $761.0K · 12 笔出口 $2.40M · 109 笔2025-11进口 $852.1K · 15 笔出口 $2.34M · 128 笔2025-12进口 $318.8K · 8 笔出口 $1.26M · 64 笔2026-01进口 $617.1K · 8 笔出口 $2.78M · 131 笔2026-02进口 $436.4K · 3 笔出口 $747.6K · 35 笔2026-03进口 $657.8K · 10 笔出口 $2.21M · 106 笔2026-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $1.43M · 61 笔2026-05进口 $661.7K · 13 笔出口 $1.40M · 58 笔2026-06进口 $762.3K · 12 笔出口 $2.05M · 90 笔2026-07进口 $228.3K · 6 笔出口 $2.00M · 85 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144.5K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2023-11进口 $113.0K · 7 笔出口 $1.56M · 51 笔2023-12进口 $283.5K · 9 笔出口 $1.89M · 63 笔2024-01进口 $591.7K · 11 笔出口 $2.83M · 93 笔2024-02进口 $566.3K · 8 笔出口 $891.1K · 27 笔2024-03进口 $683.9K · 9 笔出口 $1.97M · 63 笔2024-04进口 $698.6K · 13 笔出口 $2.17M · 71 笔2024-05进口 $575.3K · 13 笔出口 $2.26M · 74 笔2024-06进口 $758.8K · 8 笔出口 $2.06M · 70 笔2024-07进口 $973.4K · 14 笔出口 $2.61M · 98 笔2024-08进口 $1.22M · 13 笔出口 $2.89M · 100 笔2024-09进口 $1.61M · 13 笔出口 $2.18M · 85 笔2024-10进口 $579.8K · 12 笔出口 $2.98M · 98 笔2024-11进口 $991.6K · 9 笔出口 $2.43M · 88 笔2024-12进口 $809.7K · 12 笔出口 $2.38M · 96 笔2025-01进口 $1.33M · 13 笔出口 $2.37M · 73 笔2025-02进口 $1.15M · 12 笔出口 $1.97M · 60 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $1.71M · 60 笔2025-04进口 $697.4K · 10 笔出口 $2.37M · 75 笔2025-05进口 $842.8K · 11 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-06进口 $485.6K · 6 笔出口 $2.24M · 104 笔2025-07进口 $306.1K · 9 笔出口 $2.23M · 89 笔2025-08进口 $305.5K · 8 笔出口 $1.70M · 78 笔2025-09进口 $639.2K · 8 笔出口 $1.92M · 82 笔2025-10进口 $761.0K · 12 笔出口 $2.40M · 109 笔2025-11进口 $852.1K · 15 笔出口 $2.34M · 128 笔2025-12进口 $318.8K · 8 笔出口 $1.26M · 64 笔2026-01进口 $617.1K · 8 笔出口 $2.78M · 131 笔2026-02进口 $436.4K · 3 笔出口 $747.6K · 35 笔2026-03进口 $657.8K · 10 笔出口 $2.21M · 106 笔2026-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $1.43M · 61 笔2026-05进口 $661.7K · 13 笔出口 $1.40M · 58 笔2026-06进口 $762.3K · 12 笔出口 $2.05M · 90 笔2026-07进口 $228.3K · 6 笔出口 $2.00M · 85 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700649839
企查查编码QVNMA8DRFX
成立日期2005-06-22
联系地址Lô CN3, Khu công nghiệp Mai Trung, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN OCEAN VIỆT NAM
企业英文名称SUN OCEAN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN3, Khu công nghiệp Mai Trung, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842743581865
邮箱thuhong@chingfeng.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,770.8464亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品
732690其他钢铁制品
390410初级形态聚氯乙烯
392530塑料建材
391620PVC单丝棒材
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
850519非金属永磁体
848079非注塑模具
848310传动轴及曲柄
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
392530塑料建材
630399非棉纺织窗帘
848390传动部件
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
560900纱线及绳制品
630319非合成针织窗帘
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$14.10M
中国台湾112$8.70M
美国28$7.10M
越南1$31.0K
比利时1$268
日本1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,552$69.73M
中国台湾563$12.70M
加拿大10$326.7K
越南4$28.7K
日本1$16.9K
中国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾127$15.64M塑料建材、初级形态聚氯乙烯
Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国63$6.19M塑料建材、其他钢铁制品
Dongguan Yesheng Plastic Co., Ltd.中国33$2.59M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Shanghai Aiyi International Trade Co., Ltd.中国22$1.11M非注塑模具、其他橡塑机械
Shanghai Vico Industrial Co., Ltd.中国9$1.08M聚酯高强力纱、合成短纤纱
Denhall (HK) Ltd.中国51$977.7K纱线及绳制品
Decorate International (Wenzhou) Co., Ltd.中国27$620.6K合成纤维绳、其他塑料制品
Green House International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国11$442.0K二氧化钛颜料、初级形态聚氯乙烯
Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd.中国33$440.5K合成纤维绳、内燃机滤油器
TWIN SCREW INDUSTRIAL CO LTD中国台湾7$148.6K8477机器零件、传动轴及曲柄

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾3,062$82.76M塑料建材、贱金属铰链
Sun Ocean Vietnam Co., Ltd.越南3$25.8K纱线及绳制品、其他钢铁制品
DING FENG PRECISION INDUSTRY CO LTD中国台湾1$7.4K传动部件
Ningbo Hesun Machinery Co., Ltd.中国1$80其他机器刀具
TOPCARE PRODUCTS INC.美国61$0塑料建材、高脚玻璃杯
Rona Inc.加拿大2$0瓷制卫生洁具、燃气炊具
SUPERPAI IMPORTS INC美国1$0发泡床垫、其他材料床垫

近期贸易明细

进口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$309
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-30塑料建材Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$62
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-30其他钢铁制品Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30非金属永磁体Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$48.5K
2026-07-30塑料建材Zhejiang Hongding Industrial Co., Ltd.中国$138

出口(共 3,131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31塑料建材TOPCARE PRODUCTS INC.美国$0
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$9.7K
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$927
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$38
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$2.6K
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$107
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$45
2026-07-30塑料建材Ching Feng Home Fashions Co., Ltd.中国台湾$877

相关企业 · 同类产品

Sun Ocean Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →