Kajitech Garment Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 扣件及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY KAJITECH
111
进口笔数
2
出口笔数
$517.4K
进口金额
$4.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2023-03-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315592254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VESY6E |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Phòng 1.14, Tòa nhà Betania_giahoiUNIT, Số 42/5-7 Hồ Đắc Di, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY KAJITECH |
| 企业英文名称 | KAJITECH GARMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862708044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 111 | $517.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 111 | $517.4K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 1 | $50 | 其他金属加工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149 | 印刷标签、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $54 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $78 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $126 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $36 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $132 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | KAJI TECH CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-12-26 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $130 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 可互换工具 | IGM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2023-03-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH IGM | 越南 | $149 |
| 2023-03-21 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH IGM | 越南 | $4.5K |