Murata Vietnam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BAO Bì MURATA VIệT NAM
- 邮箱1,592
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
11
进口笔数
330
出口笔数
$16.0K
进口金额
$841.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313956717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMK73JU |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 04, Số 154-156 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ MURATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURATA VIETNAM PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường số 7, Khu dân cư 26ha, Nguyễn Văn Tạo, ấp 23, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02836364501 |
| 传真 | 02836364502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $545.2K |
| 柬埔寨 | 32 | $135.7K |
| 泰国 | 7 | $80.4K |
| 日本 | 31 | $47.3K |
| 印度尼西亚 | 31 | $15.9K |
| 菲律宾 | 35 | $13.6K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $159 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Murata Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shanghai Murata Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Murata Co., Ltd. | 中国 | 2 | $231 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murata Co., Ltd. | 越南 | 205 | $577.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Royne Co., Ltd. | 越南 | 46 | $132.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $41.7K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Murata (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.1K | 印刷标签、打字机色带 |
| Royne Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $18.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Phils Jeon Garments Inc. | 菲律宾 | 15 | $5.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Qingdao Roy Ne Machinery Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.1K | 印刷标签 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 人造纤维缝纫线、其他塑料制品 |
| Naigai Nitto Logistics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 印刷标签、家具配件 |
| Son Ha Garment Joint Stock Company | 越南 | 3 | $1.1K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-12-25 | 其他纸制品 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-30 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $803 |
| 2025-05-30 | 印刷标签 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-05-30 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $852 |
| 2024-12-16 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-16 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $566 |
| 2024-12-16 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-06 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $75 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | MURATA CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $195 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $70 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $6 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $217 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $277 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643) | — | $195 |
| 2026-04-16 | 机织标签 | MURATA CO LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-05 | 印刷标签 | MURATA CO LTD | 越南 | $12 |