Murata Vietnam Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BAO Bì MURATA VIệT NAM

11
进口笔数
330
出口笔数
$16.0K
进口金额
$841.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2024-04进口 $626 · 1 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 11 笔2024-08进口 $78 · 1 笔出口 $5.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 11 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $103.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-04进口 $648 · 1 笔出口 $2.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2024-04进口 $626 · 1 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 11 笔2024-08进口 $78 · 1 笔出口 $5.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $9.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 11 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $103.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-04进口 $648 · 1 笔出口 $2.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313956717
企查查编码QVNDMK73JU
成立日期2016-08-09
联系地址Tầng 04, Số 154-156 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ MURATA VIỆT NAM
企业英文名称MURATA VIETNAM PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, đường số 7, Khu dân cư 26ha, Nguyễn Văn Tạo, ấp 23, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02836364501
传真02836364502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本77亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482110印刷标签
482390其他纸制品
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392329非乙烯塑料袋
490890非玻璃化转印纸
480700复合纸板
392690其他塑料制品
961210打字机色带
580790非织造标签
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$545.2K
柬埔寨32$135.7K
泰国7$80.4K
日本31$47.3K
印度尼西亚31$15.9K
菲律宾35$13.6K
美国2$1.1K
韩国1$159

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Murata Packaging Co., Ltd.中国7$9.3K印刷标签、其他塑料制品
Shanghai Murata Packaging Co., Ltd.中国2$6.5K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Shanghai Murata Co., Ltd.中国2$231印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murata Co., Ltd.越南205$577.7K印刷标签、机织标签
Royne Co., Ltd.越南46$132.1K印刷标签、非织造标签
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南13$41.7K印刷标签、弹性针织布
Murata (Cambodia) Co., Ltd.中国11$40.1K印刷标签、打字机色带
Royne Co., Ltd.柬埔寨8$18.0K印刷标签、智能卡
Phils Jeon Garments Inc.菲律宾15$5.2K其他塑料制品、印刷标签
Qingdao Roy Ne Machinery Co., Ltd. (Vietnam)越南4$3.1K印刷标签
Wayne Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K人造纤维缝纫线、其他塑料制品
Naigai Nitto Logistics Vietnam Co., Ltd.越南6$1.6K印刷标签、家具配件
Son Ha Garment Joint Stock Company越南3$1.1K印刷标签、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$324
2026-04-13其他塑料制品QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$324
2025-12-25其他纸制品QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$2.9K
2025-05-30非乙烯塑料袋QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$803
2025-05-30印刷标签QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$106
2025-05-30非乙烯塑料袋QINGDAO MURATA PACKAGING CO LTD中国$852
2024-12-16非乙烯塑料袋SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD中国$3.1K
2024-12-16非乙烯塑料袋SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD中国$566
2024-12-16非乙烯塑料袋SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD中国$1.8K
2024-12-06非乙烯塑料袋SHANGHAI MURATA PACKAGING CO LTD中国$100

出口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$75
2026-04-22机织标签MURATA CO LTD日本$19
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$195
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$70
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$6
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$217
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$277
2026-04-22机织标签CONG TY TNHH LECIEN (VIET NAM) - (MST:0300781643)—$195
2026-04-16机织标签MURATA CO LTD日本$34
2026-04-05印刷标签MURATA CO LTD越南$12

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Murata Vietnam Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →