Viet Phat Loading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BăNG TảI VIệT PHáT
5
进口笔数
2
出口笔数
$52.8K
进口金额
$33.5K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315449889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM4X52T |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | 127/31 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 127/31 Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933235588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mu Jia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-01-22 | 传动部件 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-22 | 传动部件 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-14 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |