Electronics & Automation Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên phát triển công nghệ điện tử, tự động hoá
27
进口笔数
0
出口笔数
$87.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102090-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XR9Q5T |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | 156A Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ, TỰ ĐỘNG HOÁ |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS AND AUTOMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156A Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cho thuê máy móc, trang thiết bị thuộc lĩnh vực điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá. - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu trực tiếp và dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu các loại vật tư, linh kiện, thiết bị, hệ thống thiết bị điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá và các dây chuyền công nghệ cao trong công nghiệp; - Thẩm định, giám định, kiểm định các thiết bị và hệ thống thiết bị thuộc lĩnh vực điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá; - Thiết kế, chế tạo, thi công, lắp đặt, bảo dưỡng bảo trì, sửa chữa các thiết bị và hệ thống trang thiết bị, các dây chuyền công nghệ thuộc lĩnh vực điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá; - Tư vấn về đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu; đánh giá hồ sơ dự thầu; tư vấn đầu tư; lựa chọn công nghệ, thiết bị; cung cấp giải pháp thiết kế, thi công công trình; lập dự toán, thẩm tra, thẩm định các dự án đầu tư, kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình; không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) ; - Đào tạo trong các lĩnh vực điện tử viễn thông, cơ điện tử, tự động hoá (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Hoạt động khoa học công nghệ, nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ, chuyển giao công nghệ và các dịch vụ về khoa học, công nghệ |
| 电话 | +842437140150 |
| 传真 | 047140150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.7401亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $40.2K |
| 德国 | 1 | $16.9K |
| 英国 | 8 | $15.8K |
| 中国 | 14 | $14.1K |
| 日本 | 1 | $184 |
| 马来西亚 | 1 | $161 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | 4 | $26.2K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 1 | $16.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| ZBP Sensor Gaz | 巴布亚新几内亚 | 1 | $14.0K | 液体气体测量仪 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 5 | $9.6K | ||
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.9K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.6K | 非智能手机、阀门龙头 |
| N.E.T. S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.9K | 信号装置零件、切片机零件 |
| Euro Gas Management Services Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.9K | 液体气体测量仪 |
| General Electronics Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Maxpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他原电池、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | N.E.T. SRL | 英国 | $782 |
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | N.E.T. SRL | 英国 | $782 |
| 2026-03-03 | 流量压力检测零件 | Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | $60 |
| 2026-03-03 | 液体气体测量仪 | Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | $4.3K |
| 2026-01-30 | 60伏以下继电器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 液体气体测量仪 | Z B P SENSOR GAZ | 波兰 | $5.8K |
| 2025-07-30 | 液体气体测量仪 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-07-30 | 阀门龙头 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-20 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $73 |
| 2025-05-20 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $161 |