Unitek Safety Solutions Joint Stock Co., Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP AN TOàN UNITEK - CHI NHáNH ĐồNG NAI
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108929982-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6CS3U2 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 38 Bùi Văn Hòa, tổ 1, KP.11, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP AN TOÀN UNITEK - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 38 Bùi Văn Hòa, tổ 1, KP.11, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $12.1K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 墨西哥 | 1 | $881 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $12.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Magpie Blazetech Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $10.5K | 电力控制板、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 带配件增强橡胶管 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $785 |
| 2024-01-10 | 其他钢铁制品 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $32 |
| 2024-01-10 | 灭火器 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $4.0K |
| 2024-01-10 | 压力测量仪 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $300 |
| 2024-01-10 | 喷雾机零件 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $743 |
| 2024-01-10 | 喷雾机零件 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $133 |
| 2024-01-10 | 灭火器 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 其他钢铁制品 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $63 |
| 2024-01-10 | 喷雾机零件 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $410 |
| 2024-01-10 | 其他电气开关 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | $579 |