Da Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐA VINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315503670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCVNG79 |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | 109 Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐA VINH |
| 企业英文名称 | DA VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84902455986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $82.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planfidem | 韩国 | 8 | $81.8K | 其他电路开关装置、其他电感器 |
| JST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $450 | 其他钢铁铸件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 木螺钉 | PLANFIDEM | 韩国 | $24 |
| 2024-05-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PLANFIDEM | 韩国 | $44 |
| 2024-05-23 | 木螺钉 | Planfidem | 韩国 | $2 |
| 2024-05-23 | 其他钢铁制品 | PLANFIDEM | 韩国 | $3.6K |
| 2024-05-23 | 木螺钉 | Planfidem | 韩国 | $8 |
| 2024-05-23 | 木螺钉 | PLANFIDEM | 韩国 | $27 |
| 2024-05-23 | 其他钢铁制品 | PLANFIDEM | 韩国 | $100 |
| 2024-05-23 | 非液体温度计 | PLANFIDEM | 韩国 | $1.2K |
| 2024-05-23 | 非螺纹钢销 | PLANFIDEM | 韩国 | $45 |
| 2024-05-23 | 木螺钉 | PLANFIDEM | 韩国 | $20 |