Bodaq Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BODAQ VIETNAM
122
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314476304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN723T2Q3 |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Số 34 Đường 7, Khu Đô Thị An Phú, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BODAQ VIETNAM |
| 企业英文名称 | BODAQ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường 7, Khu Đô Thị An Phú, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908828926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 120 | $2.07M |
| 日本 | 2 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Mall Korea | 韩国 | 91 | $1.56M | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| K-Mall Korea | 韩国 | 33 | $549.4K | 自粘塑料片、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $219 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $304 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $607 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $304 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $331 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $304 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $304 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | K-Mall Korea | 韩国 | $399 |