Nam Thanh Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP NAM THàNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$215.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314454886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND546GVS |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | 53 Đoàn Giỏi, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NAM THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913838789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $215.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.8K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Hunan Kosun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.4K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2025-09-17 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-09-17 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-09-17 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-17 | 焊接钢管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |