Dong A South Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG á MIềN NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$820.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102004703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KWJHG8 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Đường Liên Ấp 4-6, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Á MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | DONG A SOUTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Liên Ấp 4-6, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0918874207 |
| 邮箱 | ntpdungkt.ttk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $820.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 越南 | 23 | $820.3K | 铝制结构体及部件、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $170 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $895 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $664 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $891 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $820 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $313 |
| 2025-08-05 | 铝制结构体及部件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |