Cat Nhat Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 硬挺纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cát Nhật Minh
67
进口笔数
90
出口笔数
$1.37M
进口金额
$37.78M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201312055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8XNHP8 |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Quán Bế (tại nhà bà Lê Thị Huyền), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | CAT NHAT MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quán Bế (tại nhà bà Lê Thị Huyền), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253779968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $700.5K |
| 俄罗斯 | 12 | $514.1K |
| 韩国 | 17 | $90.0K |
| 越南 | 11 | $47.5K |
| 中国台湾 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $37.53M |
| 韩国 | 5 | $119.4K |
| 中国台湾 | 16 | $101.4K |
| 中国 | 4 | $22.5K |
| 美国 | 4 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Season Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $515.8K | 干制鱼(鳕除外)、工业干燥机 |
| Sunnyray Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $400.2K | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Shuaixin Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.8K | 网眼薄纱织物、高强力机织物 |
| Sunnyray Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $173.4K | 聚氨酯纺织物、染色平纹棉布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunnyray Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $19.1K | 干制鱼(鳕除外) |
| DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | 2 | $11.2K | 25-70克非织造布 |
| Guangzhou Zhangmoshi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| Sunnyray Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 聚酯短纤织物 |
| Shin Nong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19 | 谷物加工机械、种子分选机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Season Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $498.1K | 干制鱼(鳕除外)、鱼内脏 |
| CONG TY TNHH TIEN PHONG THAI BINH | 中国台湾 | 6 | $59.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Vina O'Shoe Co., Ltd. | 越南 | 41 | $38.1K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | 4 | $22.5K | 非PP/PE纤维袋包 |
| CONG TY TNHH GIAY DEP BACH NANG QUANG NINH | 中国台湾 | 5 | $21.3K | 处理纺织物、硬挺纺织物 |
| Unicorn International Stylish Ltd. | 中国台湾 | 3 | $13.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Unicorn International Stylish Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Quang Ninh Top Coronet Shoes Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHUAIXIN INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHUAIXIN INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHUAIXIN INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SHUAIXIN INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 机织标签 | GUANGZHOU ZHANGMOSHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 机织标签 | GUANGZHOU ZHANGMOSHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | GUANGZHOU ZHANGMOSHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | GUANGZHOU ZHANGMOSHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $733 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-24 | 非PP/PE纤维袋包 | DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-14 | 非PP/PE纤维袋包 | DONGGUAN TPW PRECISION MFG CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 硬挺纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-03-31 | 处理纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-31 | 硬挺纺织物 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $27 |