Anh Minh Import & Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ANH MINH

10
进口笔数
0
出口笔数
$586.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-16
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109649152
企查查编码QVNYY65SPH
成立日期2021-05-27
联系地址Số 52 Ngõ 128 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52 Ngõ 128 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983659152
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392190非泡沫塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$573.0K
中国2$13.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dana Co., Ltd.日本8$573.0K卫生用品
KITCOS Ltd.中国1$8.5K卫生用品、玩具模型
Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd.中国1$5.0K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$3.4K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$2.6K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$2.7K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$2.7K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$3.0K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$1.3K
2023-03-16卫生用品DANA CO.,LTD日本$3.0K
2023-03-03非泡沫塑料片LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2023-03-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2023-03-03非泡沫塑料片LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Import & Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →