Hong Viet International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HồNG VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$386.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702149641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN981Y0FN |
| 成立日期 | 2023-12-30 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HONG VIET INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28A, đường Tuệ Tĩnh, Khu đô thị Hồng Vận, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983067930 |
| 邮箱 | Hongvietxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $386.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CML International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $308.4K | 香烟 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.5K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $9.8K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $8.1K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $15.8K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $18.5K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-27 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $6.5K |