Deije Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DEIJE
36
进口笔数
0
出口笔数
$98.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314321678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3K3QS8 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | DC41-686, Đường D33, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DEIJE |
| 企业英文名称 | DEIJE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC41-686, Đường D33, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được kinh doanh "Tiền kim loại","nguyên liệu để sản xuất than đen" theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743777406 |
| 邮箱 | deije158@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $39.0K |
| 美国 | 23 | $25.6K |
| 日本 | 27 | $21.7K |
| 意大利 | 12 | $6.4K |
| 中国台湾 | 17 | $3.5K |
| 德国 | 7 | $2.3K |
| 泰国 | 2 | $238 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Wha Co., Ltd. | 中国 | 30 | $69.7K | 非金属测试机、切割刀片 |
| I Wha Co., Ltd. | 美国 | 8 | $15.2K | 其他印刷品、其他人造窄幅布 |
| I Wha Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.0K | 非金属测试机、非固定刃刀 |
| I-WHA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他印刷品、其他人造窄幅布 |
| I Wha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $950 | 聚酯短纤机织物 |
| I-WHA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $867 | 其他人造窄幅布、手工缝针 |
| I-WHA Co., Ltd. | 美国 | 1 | $360 | 其他人造窄幅布 |
| I Wha Co., Ltd. | 德国 | 1 | $248 | 纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | I WHA CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-22 | 非金属测试机 | I WHA CO LTD | 意大利 | $205 |
| 2026-04-22 | 绘图仪器 | I WHA CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 圆珠笔芯 | I WHA CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 非金属测试机 | I WHA CO LTD | 意大利 | $510 |
| 2026-04-22 | 非金属测试机 | I WHA CO LTD | 意大利 | $205 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | I WHA CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | I WHA CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | I WHA CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 绘图仪器 | I WHA CO LTD | 中国 | $80 |