Asia Pacific Commercial & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CHâU á THáI BìNH DươNG
1
进口笔数
68
出口笔数
$112
进口金额
$24.42M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311857100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN86XQN |
| 成立日期 | 2012-06-28 |
| 联系地址 | 352 Trường Sa, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC COMMERCIAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0913598845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $24.19M |
| 越南 | 1 | $21.8K |
| 中国香港 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhaoli Machine Knives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 厨房刀具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinkwang Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $23.05M | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 |
| Toho Food Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $498.1K | 其他蔬菜制品 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $479.8K | 制备面食、未煮意面 |
| SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | 5 | $147.8K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 | |
| Growsen Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $67.2K | 其他蔬菜制品 |
| Shinkwang Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.9K | 其他蔬菜制品 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.8K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| TOHO FOOD CO., LTD. | 1 | $32.2K | 其他蔬菜制品 | |
| VinaFriends Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | NINGBO ZHAOLI MACHINE KNIVES CO LT | 中国 | $12 |
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | NINGBO ZHAOLI MACHINE KNIVES CO LT | 中国 | $100 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他蔬菜制品 | TOHO FOOD CO., LTD. | — | $23.2K |
| 2026-04-26 | 其他蔬菜制品 | TOHO FOOD CO., LTD. | — | $9.0K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $11.0K |
| 2026-04-09 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $14.2K |
| 2026-03-26 | 其他蔬菜制品 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $14.1K |