Top Sky Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 鱼子酱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOP SKY
8
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2GVEC9 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | G32317, tòa G3, Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOP SKY |
| 企业英文名称 | TOP SKY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G32317, tòa G3, Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0969600855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160431 | 鱼子酱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $26.7K |
| 法国 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giaveri Rodolfo Caviar Giaveri | 意大利 | 6 | $22.2K | 鱼子酱、非瓦楞折叠盒 |
| Lafitte | 法国 | 1 | $11.2K | 冻鸭块 |
| Giaveri Rodolfo Caviar Giaveri | 意大利 | 1 | $4.5K | 鱼子酱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $604 |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $453 |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $555 |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $1.4K |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $688 |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | Giaveri Rodolfo Caviar Giaveri | 意大利 | $281 |
| 2024-12-10 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $296 |
| 2024-08-09 | 鱼子酱 | Giaveri Rodolfo Caviar Giaveri | 意大利 | $1.1K |
| 2024-08-09 | 鱼子酱 | Giaveri Rodolfo Caviar Giaveri | 意大利 | $692 |
| 2024-08-09 | 鱼子酱 | GIAVERI RODOLFO CAVIAR GIAVERI | 意大利 | $740 |