THAM DAT INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THâM ĐạT
2
进口笔数
57
出口笔数
$680
进口金额
$246.5K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2025-03-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702847392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX91DGAY |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Số 65/13, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÂM ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65/13, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84862081387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $680 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $246.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $680 | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 26 | $100.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 17 | $80.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | 4 | $31.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $12.2K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 2 | $11.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | 4 | $11.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 塑料封口件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-05-16 | 其他塑料制品 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $340 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-04-09 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-04-09 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-03-25 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-03-25 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-25 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-25 | 无缝钢管 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $353 |
| 2025-03-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $3.2K |