A.M. Mechanics Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT A.M
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$11.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316190163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCSBS9G |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Số 113/14, khu phố 4, đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT A.M |
| 企业英文名称 | A.M MECHANICS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84984959646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DXN | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 | |
| NT Electronics | 美国 | 20 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| NTE Electronics | 美国 | 5 | $1.2K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| DUSTIN NGUYEN | 美国 | 3 | $441 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DXN | 美国 | 1 | $276 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 8465机器零件 | NT ELECTRONICS | 美国 | $110 |
| 2026-04-13 | 8465机器零件 | NT ELECTRONICS | 美国 | $150 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | DXN | 美国 | $96 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DXN | — | $60 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | DXN | 美国 | $180 |
| 2026-03-25 | 其他铜制品 | DXN | — | $3.6K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DXN | — | $1.4K |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | NT ELECTRONICS | 美国 | $45 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | NT ELECTRONICS | 美国 | $70 |
| 2025-12-27 | 8465机器零件 | NT ELECTRONICS | 美国 | $80 |