Tu Thanh Ha Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Tú THANH Hà

107
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $528.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $413.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $528.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $413.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300715505
企查查编码QVN2Q0Q695
成立日期2016-04-28
联系地址Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TÚ THANH HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Tạm nhập, tái xuất chuyển khẩu hàng hóa; Dịch vụ cầm đồ; Dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi. Mua bán ô tô xe máy, mua bán phụ tùng ô tô xe máy Kinh doanh, xuất nhập khẩu gỗ, hàng mộc, hàng nội thất các loại. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913287618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
282710氯化铵
310540磷酸一铵肥料
310530磷酸二铵
310319磷肥(P2O5<35%)
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$6.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau中国38$3.49M硫酸铵肥料、氯化铵
Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd.中国4$655.5K氮磷肥料、硫酸铵肥料
Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd.中国20$523.0K二氧化碳、硫酸铵肥料
Yunnan Helong Trading Co., Ltd.中国23$506.5K硫酸铵肥料
Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd.中国3$323.6K其他鲜切花、鲜切枝叶
Cong Ty HH Thuong Mai Cam Loi Thang Quy Chau中国1$278.8K磷酸一铵肥料
Guizhou Jinlisheng Trading Co., Ltd.中国2$186.5K磷肥(P2O5<35%)、磷酸二铵
Zhaotong Chenhe Agricultural Development Co., Ltd.中国5$176.8K硫酸铵肥料、鲜番茄
Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd.越南5$162.9K硫酸铵肥料、氯化铵
Hekou Yangxin Trading Co., Ltd.中国6$146.4K硫酸铵肥料、氯化铵

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-23氯化铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$68.5K
2024-07-09硫酸铵肥料HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$34.6K
2024-06-04硫酸铵肥料HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD中国$10.6K
2024-06-03硫酸铵肥料HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD中国$21.2K
2024-05-29硫酸铵肥料HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD中国$21.3K
2024-05-14磷酸二铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$276.9K
2024-05-12磷酸二铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$275.5K
2024-04-09磷肥(P2O5<35%)CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$53.6K
2024-04-08硫酸铵肥料HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD中国$40.8K
2024-04-03磷酸一铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$266.3K

相关企业 · 同类产品

Tu Thanh Ha Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →