Tu Thanh Ha Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Tú THANH Hà
107
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300715505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q0Q695 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TÚ THANH HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất chuyển khẩu hàng hóa; Dịch vụ cầm đồ; Dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi. Mua bán ô tô xe máy, mua bán phụ tùng ô tô xe máy Kinh doanh, xuất nhập khẩu gỗ, hàng mộc, hàng nội thất các loại. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913287618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $6.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau | 中国 | 38 | $3.49M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $655.5K | 氮磷肥料、硫酸铵肥料 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $523.0K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
| Yunnan Helong Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $506.5K | 硫酸铵肥料 |
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $323.6K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Cong Ty HH Thuong Mai Cam Loi Thang Quy Chau | 中国 | 1 | $278.8K | 磷酸一铵肥料 |
| Guizhou Jinlisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.5K | 磷肥(P2O5<35%)、磷酸二铵 |
| Zhaotong Chenhe Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.8K | 硫酸铵肥料、鲜番茄 |
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $162.9K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Hekou Yangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.4K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 氯化铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2024-07-09 | 硫酸铵肥料 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2024-06-04 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-06-03 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-05-29 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-05-14 | 磷酸二铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $276.9K |
| 2024-05-12 | 磷酸二铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $275.5K |
| 2024-04-09 | 磷肥(P2O5<35%) | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $53.6K |
| 2024-04-08 | 硫酸铵肥料 | HEKOU YANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2024-04-03 | 磷酸一铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $266.3K |