CAU DAT BEAN MTV CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CAU DAT BEAN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801486119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG52T22V |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thôn Cầu Đất, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CAU DAT BEAN |
| 企业英文名称 | CAU DAT BEAN MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trường Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84783472234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFFEE CRITICS ASSOCIATION | 1 | $4.6K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $774 |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $708 |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $984 |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $750 |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $660 |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | COFFEE CRITICS ASSOCIATION | — | $726 |