Quang Minh Coffee Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cà Phê Quang Minh
0
进口笔数
199
出口笔数
$0
进口金额
$56.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702056873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9H5FF5 |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Lô CN14, Ô số 3 và 5, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÀ PHÊ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH COFFEE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN14, Ô số 3 và 5, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02743815959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 586.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $23.01M |
| 德国 | 37 | $11.09M |
| 瑞士 | 27 | $6.57M |
| 墨西哥 | 8 | $4.24M |
| 意大利 | 20 | $3.30M |
| 阿尔及利亚 | 7 | $1.51M |
| 越南 | 6 | $973.0K |
| 荷兰 | 5 | $763.2K |
| 西班牙 | 4 | $760.1K |
| 比利时 | 4 | $718.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Touton S.A. | 美国 | 26 | $11.25M | 可可豆、未焙炒咖啡 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 德国 | 12 | $4.39M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 14 | $3.80M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Hamburg Coffee Co. GmbH | 德国 | 11 | $3.55M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Hamburg Coffee Co. | 美国 | 12 | $3.22M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Iniciativas Comerciales Navarras | 美国 | 10 | $2.77M | 未焙炒咖啡 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 13 | $2.76M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Iniciativas Comerciales Navarras S.A. | 美国 | 7 | $2.75M | 未焙炒咖啡 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 意大利 | 14 | $2.38M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| N.V. Group Sopex S.A. | 阿尔及利亚 | 7 | $1.51M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $156.0K |
| 2026-04-16 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $235.9K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $74.5K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $399.7K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $74.5K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $71.8K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $149.0K |
| 2026-03-24 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $233.1K |
| 2026-02-27 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $287.9K |
| 2026-01-31 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $164.6K |