An Cat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Cát
112
进口笔数
0
出口笔数
$687.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313527732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YVTSDG |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 163, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN CÁT |
| 企业英文名称 | AN CAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02862547722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $687.6K |
| 泰国 | 2 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 79 | $482.7K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| GYEONG BUK CORP | 韩国 | 16 | $87.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $37.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 2 | $36.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.3K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 4 | $16.9K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | 2 | $159 | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 鲜草莓 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 鲜草莓 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | $924 |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |