An Cat Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Cát

112
进口笔数
0
出口笔数
$687.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313527732
企查查编码QVN3YVTSDG
成立日期2015-11-10
联系地址Số 163, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN CÁT
企业英文名称AN CAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 163, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02862547722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080830鲜梨
070610胡萝卜和萝卜
070490其他芸苔属蔬菜
080810鲜苹果
100630碾磨大米
190531甜饼干
190590其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国110$687.6K
泰国2$159

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国79$482.7K鲜葡萄、鲜草莓
GYEONG BUK CORP韩国16$87.6K鲜草莓、鲜葡萄
KMK Trading Co., Ltd.韩国7$37.9K混合调味料、其他食品制剂
Vision International Inc.韩国2$36.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Namsun GTL Co., Ltd.韩国2$26.3K鲜葡萄、其他食品制剂
Gyeongnam Trading Inc.韩国4$16.9K鲜草莓、其他鲜蘑菇
PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国2$159非轻质石油、液压油

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$2.9K
2026-04-28鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$2.9K
2026-04-15鲜草莓GYEONG BUK CORP韩国$3.2K
2026-04-15鲜草莓GYEONG BUK CORP韩国$3.2K
2026-04-14鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$2.9K
2026-04-14鲜甜瓜(西瓜除外)GYEONG BUK CORP韩国$2.9K
2026-04-11鲜梨Namsun GTL Co., Ltd.韩国$7.7K
2026-04-11鲜梨Namsun GTL Co., Ltd.韩国$924
2026-04-11鲜梨Namsun GTL Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-04-11鲜梨Namsun GTL Co., Ltd.韩国$7.7K

相关企业 · 同类产品

An Cat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →