Ken Do Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ken Do
57
进口笔数
2
出口笔数
$521.1K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-06-17
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303728398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H4KNP1 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 8 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENDO |
| 企业英文名称 | KEN DO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 8 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842838487924 |
| 邮箱 | info@kendoelectric.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $430.0K |
| 意大利 | 7 | $30.8K |
| 奥地利 | 3 | $22.6K |
| 泰国 | 3 | $19.9K |
| 德国 | 3 | $16.9K |
| 美国 | 1 | $651 |
| 塞尔维亚 | 1 | $377 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $347 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XT-Shenzhen Archillumi Lighting Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| XT Shenzhen Archillumi Lighting Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 电力控制板、LED照明装置 |
| 223937cab6f28777aaf45ab105428630 | 2 | $21.7K | ||
| Unilamp Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.9K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Dingying Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 静止变流器、玻璃灯具零件 |
| Zhongshan Zhongwang Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | LED照明装置、非合金铝材 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Targetti Sankey S.p.A. | 意大利 | 4 | $6.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERCO GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Targetti Sankey S.p.A. | 意大利 | 1 | $347 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非CRT显示器 | SHENZHEN RUIMEIQI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-01-19 | 非玻塑灯具零件 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $437 |
| 2026-01-19 | 非玻塑灯具零件 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-19 | 非玻塑灯具零件 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2026-01-19 | LED照明装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 非玻塑灯具零件 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $276 |
| 2026-01-19 | LED照明装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 塑料灯具零件 | SHENZHEN KINGBRITE LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-30 | LED照明装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | LED照明装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | LED照明装置 | TARGETTI SANKEY S P A | 意大利 | $347 |
| 2023-06-27 | 非LED电灯装置 | ERCO GMBH | 德国 | $1.6K |