Mechanical One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 贱金属刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí
27
进口笔数
88
出口笔数
$758.8K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600587877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCAF47Q |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các loại máy, chi tiết, phụ tùng, máy công cụ, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, vận tải đường bộ và đường bộ và đường thuỷ 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02802212226 |
| 传真 | 02803862240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821194 | 切割刀片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821195 | 贱金属刀 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $700.0K |
| 中国台湾 | 1 | $58.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $2.59M |
| 中国台湾 | 1 | $65.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $700.0K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $58.8K | 钳子镊子、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.55M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $65.9K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| Kai Corp. | 越南 | 3 | $35.0K | 可互换冲压工具、非注塑模具 |
| Sheng Kai Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 剪刀及刀片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-13 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-13 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-13 | 切割刀片 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 固定刀片刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 固定刀片刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-27 | 固定刀片刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2026-04-27 | 固定刀片刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 贱金属刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $968 |