Golden Food & Spices Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Vị Và Thực Phẩm Vàng
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$705.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309532779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJYU5QB |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | 206 lô C, Cư xá Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA VỊ VÀ THỰC PHẨM VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN FOOD AND SPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 206 lô C, Cư xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84835566267 |
| 传真 | 0835566267 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $213.7K |
| 印度 | 2 | $209.2K |
| 阿联酋 | 2 | $178.7K |
| 约旦 | 1 | $80.1K |
| 美国 | 2 | $16.6K |
| 泰国 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Groups Enterprises | 印度 | 2 | $209.2K | 植物饲料原料 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $178.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ankit General Trading LLC | 越南 | 1 | $112.2K | 去壳腰果、干椰子 |
| Al Soor Foodstuff L.L.C. | 约旦 | 1 | $80.1K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al-Soor Al-Aqsa General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.3K | 未磨肉桂 |
| PT Nafasha Prima Kencana | 越南 | 1 | $23.2K | 去壳腰果 |
| Victory Trading Co. | 印度 | 1 | $16.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Smart Value Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $7.7K | 黄麻包装袋、未漂白黄麻布 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 未磨肉桂 | AL-SOOR AL-AQSA GENERAL TRADING CO.,LTD | 越南 | $78.3K |
| 2023-11-03 | 去壳腰果 | PT NAFASHA PRIMA KENCANA | 越南 | $7.7K |
| 2023-11-03 | 去壳腰果 | PT NAFASHA PRIMA KENCANA | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-03 | 去壳腰果 | PT NAFASHA PRIMA KENCANA | 越南 | $6.3K |
| 2023-11-03 | 去壳腰果 | PT NAFASHA PRIMA KENCANA | 越南 | $6.4K |
| 2023-08-10 | 未磨肉桂 | AL SOOR FOODSTUFF L.L.C | 约旦 | $80.1K |
| 2023-05-31 | 植物饲料原料 | D GROUPS ENTERPRISESS | 印度 | $90.1K |
| 2023-04-18 | 植物饲料原料 | D GROUPS ENTERPRISESS | 印度 | $119.1K |
| 2023-03-31 | 去壳腰果 | VICTORY TRADING COMPANY | 美国 | $0 |
| 2023-03-22 | 整粒胡椒 | VICTORY TRADING CO. | 美国 | $2.6K |